胃口
胃口 (phiên âm pinyin: wèi kǒu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khẩu vị, sở thích". 胃口 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 打球他不感兴趣,游泳才对他的胃口。 (anh ấy không thích đánh bóng, bơi lội mới là sở thích của anh ấy.)
Câu ví dụ
打球他不感兴趣,游泳才对他的胃口。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
胃口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
胃口 có nghĩa là "khẩu vị, sở thích", thuộc loại danh từ.
胃口 đọc như thế nào?
胃口 phiên âm pinyin là "wèi kǒu".
胃口 thuộc HSK mấy?
胃口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 胃口 như thế nào?
Ví dụ: 打球他不感兴趣,游泳才对他的胃口。 — nghĩa là "anh ấy không thích đánh bóng, bơi lội mới là sở thích của anh ấy.".
Gặp lại 胃口 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng