外行

外行 nghĩa là người ngoài nghề, tay ngang

Pinyin
wài háng
Tiếng Anh
layman; nonprofessionalsb working outside his/her line

外行 (phiên âm pinyin: wài háng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người ngoài nghề, tay ngang". 外行 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 种庄稼他可不外行。 (làm nghề nông anh ấy đâu có xa lạ.)

Câu ví dụ

种庄稼他可不外行。

làm nghề nông anh ấy đâu có xa lạ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

外行 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

外行 có nghĩa là "người ngoài nghề, tay ngang".

外行 đọc như thế nào?

外行 phiên âm pinyin là "wài háng".

外行 thuộc HSK mấy?

外行 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 外行 như thế nào?

Ví dụ: 种庄稼他可不外行。 — nghĩa là "làm nghề nông anh ấy đâu có xa lạ.".

Gặp lại 外行 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng