召开召開 (phồn thể)
召开 (phiên âm pinyin: zhào kāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "triệu tập, mời dự họp". Dạng phồn thể viết là 召開. 召开 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
召—
开kāimởCâu hỏi thường gặp
召开 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
召开 có nghĩa là "triệu tập, mời dự họp", thuộc loại động từ.
召开 đọc như thế nào?
召开 phiên âm pinyin là "zhào kāi".
召开 thuộc HSK mấy?
召开 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 召开 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng