自由
自由 (phiên âm pinyin: zì yóu) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự do". 自由 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 自由发表意见 (tự do phát biểu ý kiến.)
Câu ví dụ
自由发表意见
Phân tích từng chữ
自—
由yóudoCâu hỏi thường gặp
自由 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
自由 có nghĩa là "tự do", thuộc loại danh từ, tính từ.
自由 đọc như thế nào?
自由 phiên âm pinyin là "zì yóu".
自由 thuộc HSK mấy?
自由 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 自由 như thế nào?
Ví dụ: 自由发表意见 — nghĩa là "tự do phát biểu ý kiến.".
Gặp lại 自由 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng