来自 (phiên âm pinyin: lái zì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đến từ". Dạng phồn thể viết là 來自. 来自 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我来自越南,很高兴认识你。 (Tôi đến từ Việt Nam, rất vui được làm quen với bạn.)
Giải nghĩa
Chỉ nguồn gốc, xuất xứ của ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ
我来自越南,很高兴认识你。
Lưu 来自 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
来自 là giới từ dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ của một người hoặc một vật. Nó thường đứng trước tên quốc gia, thành phố, hoặc một nơi nào đó. Người bản ngữ hay dùng '来自...' để giới thiệu mình đến từ đâu. Nó tương tự như '是...人' nhưng trang trọng hơn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
来自 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
来自 đọc như thế nào?
来自 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 来自 như thế nào?
Gặp lại 来自 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng