自动自動 (phồn thể)
HSK 5tính từ

自动 nghĩa là tự động

Pinyin
zì dòng
Tiếng Anh
automaticvoluntarily; of one's own accordspontaneous

自动 (phiên âm pinyin: zì dòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự động". Dạng phồn thể viết là 自動. 自动 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 水自动地流到田里。 (nước tự chảy vào ruộng)

Câu ví dụ

水自动地流到田里。

nước tự chảy vào ruộng

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自动 có nghĩa là "tự động", thuộc loại tính từ.

自动 đọc như thế nào?

自动 phiên âm pinyin là "zì dòng".

自动 thuộc HSK mấy?

自动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 自动 như thế nào?

Ví dụ: 水自动地流到田里。 — nghĩa là "nước tự chảy vào ruộng".

Gặp lại 自动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng