自己
HSK 3đại từ

自己 nghĩa là tự mình, bản thân

Pinyin
zì jǐ
Tiếng Anh
oneselfclosely related; own

自己 (phiên âm pinyin: zì jǐ) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tự mình, bản thân". 自己 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 瓶子不会自己倒下来,准是有人碰了它。 (cái chai không tự nó đổ được, nhất định là có người nào đã va vào nó.)

Câu ví dụ

瓶子不会自己倒下来,准是有人碰了它。

cái chai không tự nó đổ được, nhất định là có người nào đã va vào nó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

自己 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

自己 có nghĩa là "tự mình, bản thân", thuộc loại đại từ.

自己 đọc như thế nào?

自己 phiên âm pinyin là "zì jǐ".

自己 thuộc HSK mấy?

自己 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 自己 như thế nào?

Ví dụ: 瓶子不会自己倒下来,准是有人碰了它。 — nghĩa là "cái chai không tự nó đổ được, nhất định là có người nào đã va vào nó.".

Gặp lại 自己 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng