君子
HSK 6danh từ
君子 nghĩa là người quân tử, người có đức hạnh
- Pinyin
- jūn zǐ
- Tiếng Anh
- man of noble character; gentlemansovereign
君子 (phiên âm pinyin: jūn zǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "người quân tử, người có đức hạnh". 君子 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
君子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
君子 có nghĩa là "người quân tử, người có đức hạnh", thuộc loại danh từ.
君子 đọc như thế nào?
君子 phiên âm pinyin là "jūn zǐ".
君子 thuộc HSK mấy?
君子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 君子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng