杯子
杯子 (phiên âm pinyin: bēi zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cốc, chén". 杯子 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 请给我倒一杯水,我有点渴了。 (Làm ơn rót cho tôi một cốc nước, tôi hơi khát.)
Giải nghĩa
Vật dụng hình trụ dùng để đựng chất lỏng để uống.
Câu ví dụ
请给我倒一杯水,我有点渴了。
Cách dùng chi tiết
Đây là một danh từ chỉ vật dụng dùng để đựng nước uống. Người bản ngữ thường dùng nó trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày như uống nước, pha trà. Cụm từ '倒一杯水' (dào yī bēi shuǐ - rót một cốc nước) là cách dùng rất phổ biến. '杯' (bēi) là lượng từ đi kèm.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
杯子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
杯子 có nghĩa là "cốc, chén", thuộc loại danh từ. Vật dụng hình trụ dùng để đựng chất lỏng để uống.
杯子 đọc như thế nào?
杯子 phiên âm pinyin là "bēi zi".
杯子 thuộc HSK mấy?
杯子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 杯子 như thế nào?
Ví dụ: 请给我倒一杯水,我有点渴了。 — nghĩa là "Làm ơn rót cho tôi một cốc nước, tôi hơi khát.".
Gặp lại 杯子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng