椅子
椅子 (phiên âm pinyin: yǐ zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái ghế". 椅子 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 请坐到椅子上来,不要站在那里。 (Xin hãy ngồi vào ghế đi, đừng đứng ở đó.)
Giải nghĩa
Vật dụng có chân và mặt ngồi, dùng để một người ngồi.
Câu ví dụ
请坐到椅子上来,不要站在那里。
Cách dùng chi tiết
椅子 là vật dụng có chân và mặt ngồi, dùng để một người ngồi. Đây là một từ rất cơ bản và thông dụng trong đời sống hàng ngày. Nó khác với 沙发 (shāfā) là ghế dài.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
凳子
Câu hỏi thường gặp
椅子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
椅子 có nghĩa là "cái ghế", thuộc loại danh từ. Vật dụng có chân và mặt ngồi, dùng để một người ngồi.
椅子 đọc như thế nào?
椅子 phiên âm pinyin là "yǐ zi".
椅子 thuộc HSK mấy?
椅子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 椅子 như thế nào?
Ví dụ: 请坐到椅子上来,不要站在那里。 — nghĩa là "Xin hãy ngồi vào ghế đi, đừng đứng ở đó.".
Gặp lại 椅子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng