妻子 (phiên âm pinyin: qī zi, qī zǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vợ". 妻子 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他非常爱他的妻子,每天都会为她做饭。 (Anh ấy rất yêu vợ mình, mỗi ngày đều nấu cơm cho cô ấy.)
Giải nghĩa
Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.
Câu ví dụ
他非常爱他的妻子,每天都会为她做饭。
Cách dùng chi tiết
妻子 là từ dùng để chỉ người vợ, mang tính trang trọng và lịch sự. Tương tự như 丈夫, nó thường được dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi. Từ phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày là 老婆 (lǎopó). Cụm từ 夫妻 (fūqī) cũng bao gồm từ này.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
妻子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
妻子 có nghĩa là "vợ", thuộc loại danh từ. Người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông.
妻子 đọc như thế nào?
妻子 phiên âm pinyin là "qī zi, qī zǐ".
妻子 thuộc HSK mấy?
妻子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 妻子 như thế nào?
Ví dụ: 他非常爱他的妻子,每天都会为她做饭。 — nghĩa là "Anh ấy rất yêu vợ mình, mỗi ngày đều nấu cơm cho cô ấy.".
Gặp lại 妻子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng