孩子
HSK 2danh từ

孩子 nghĩa là con cái

Pinyin
hái zi
Tiếng Anh
child; childrenson; daughter

孩子 (phiên âm pinyin: hái zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con cái". 孩子 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 孩子多,会给父母带来不少麻烦。 (con cái đông, sẽ mang lại nhiều phiền phức cho cha mẹ.)

Câu ví dụ

孩子多,会给父母带来不少麻烦。

con cái đông, sẽ mang lại nhiều phiền phức cho cha mẹ.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

孩子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

孩子 có nghĩa là "con cái", thuộc loại danh từ.

孩子 đọc như thế nào?

孩子 phiên âm pinyin là "hái zi".

孩子 thuộc HSK mấy?

孩子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 孩子 như thế nào?

Ví dụ: 孩子多,会给父母带来不少麻烦。 — nghĩa là "con cái đông, sẽ mang lại nhiều phiền phức cho cha mẹ.".

Gặp lại 孩子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng