桌子

桌子 nghĩa là cái bàn

Pinyin
zhuō zi
Tiếng Anh
table; desk

桌子 (phiên âm pinyin: zhuō zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cái bàn". 桌子 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 一张桌子 (một cái bàn)

Giải nghĩa

Đồ nội thất có mặt phẳng và chân, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

Câu ví dụ

一张桌子

một cái bàn

Cách dùng chi tiết

桌子 là một món đồ nội thất có mặt phẳng và chân, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc. Đây là một từ rất quen thuộc và được sử dụng thường xuyên trong mọi gia đình. Nó thường đi kèm với 椅子 (yǐzi) để tạo thành bộ bàn ghế.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

桌子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

桌子 có nghĩa là "cái bàn", thuộc loại danh từ. Đồ nội thất có mặt phẳng và chân, dùng để đặt đồ vật hoặc làm việc.

桌子 đọc như thế nào?

桌子 phiên âm pinyin là "zhuō zi".

桌子 thuộc HSK mấy?

桌子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 桌子 như thế nào?

Ví dụ: 一张桌子 — nghĩa là "một cái bàn".

Gặp lại 桌子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng