帽子

帽子 nghĩa là

Pinyin
mào zi
Tiếng Anh
hat; cap; headgearlabel; tagM: 顶

帽子 (phiên âm pinyin: mào zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mũ". 帽子 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 批评应该切合实际, 有内容, 不要光扣大帽子。 (phê bình phải đúng với thực tế, phải có nội dung, không được chỉ chụp mũ.)

Giải nghĩa

Vật đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc làm đẹp.

Câu ví dụ

批评应该切合实际, 有内容, 不要光扣大帽子。

phê bình phải đúng với thực tế, phải có nội dung, không được chỉ chụp mũ.

Cách dùng chi tiết

帽子 là danh từ chỉ vật dụng đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang. Người Trung Quốc thường dùng từ này trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết hoặc trang phục. Ví dụ, khi trời lạnh, bạn sẽ được khuyên '戴帽子' (dài màozi - đội mũ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

帽子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

帽子 có nghĩa là "mũ", thuộc loại danh từ. Vật đội trên đầu để che nắng, giữ ấm hoặc làm đẹp.

帽子 đọc như thế nào?

帽子 phiên âm pinyin là "mào zi".

帽子 thuộc HSK mấy?

帽子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 帽子 như thế nào?

Ví dụ: 批评应该切合实际, 有内容, 不要光扣大帽子。 — nghĩa là "phê bình phải đúng với thực tế, phải có nội dung, không được chỉ chụp mũ.".

Gặp lại 帽子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng