吧
HSK 2trợ từ
吧 nghĩa là nhé, nào, chứ
- Pinyin
- ba
- Hán-Việt
- ba
- Tiếng Anh
- (mild imperative)(acknowledgment)(uncertainty)(pause)
吧 (phiên âm pinyin: ba) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhé, nào, chứ". Âm Hán-Việt của 吧 là "ba". 吧 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 走吧,不好;不走吧, 也不好。 (đi thì cũng dở, ở không xong)
Câu ví dụ
走吧,不好;不走吧, 也不好。
Câu hỏi thường gặp
吧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吧 có nghĩa là "nhé, nào, chứ", thuộc loại trợ từ.
吧 đọc như thế nào?
吧 phiên âm pinyin là "ba", âm Hán-Việt là "ba".
吧 thuộc HSK mấy?
吧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 吧 như thế nào?
Ví dụ: 走吧,不好;不走吧, 也不好。 — nghĩa là "đi thì cũng dở, ở không xong".
Gặp lại 吧 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng