亮色 (phiên âm pinyin: liàng sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu sáng". Ví dụ: 这件衣服的亮色很吸引人,让人眼前一亮。 (Màu sắc tươi sáng của chiếc áo này rất thu hút, khiến người ta cảm thấy tươi tỉnh hẳn.)
Giải nghĩa
Màu sắc tươi sáng, nổi bật.
Câu ví dụ
这件衣服的亮色很吸引人,让人眼前一亮。
Lưu 亮色 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
亮色 thường dùng để chỉ những màu sắc tươi sáng, nổi bật, mang lại cảm giác vui vẻ, tích cực. Nó trái ngược với màu tối, trầm. Khi nói về trang phục,亮色 có thể làm cho người mặc trông trẻ trung và năng động hơn. Ví dụ, bạn có thể nói '这件衣服的亮色很吸引人' nghĩa là màu sắc tươi sáng của chiếc áo này rất thu hút.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亮色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亮色 đọc như thế nào?
Đặt câu với 亮色 như thế nào?
Gặp lại 亮色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng