月亮
月亮 nghĩa là mặt trăng
- Pinyin
- yuè liang, yuè liàng
- Tiếng Anh
- the moonmoonlight
月亮 (phiên âm pinyin: yuè liang, yuè liàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mặt trăng". 月亮 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 今晚的月亮又大又圆,真美啊! (Trăng đêm nay thật to và tròn, đẹp quá!)
Giải nghĩa
Mặt trăng, thiên thể chiếu sáng ban đêm.
Câu ví dụ
今晚的月亮又大又圆,真美啊!
Cách dùng chi tiết
月亮 là danh từ chỉ Mặt trăng, vật thể tự nhiên quen thuộc trên bầu trời đêm. Người Trung Quốc thường dùng từ này để miêu tả vẻ đẹp của trăng, ví dụ như "月圆" (trăng tròn) hay "月光" (ánh trăng). Khi nói về trăng, chúng ta thường liên tưởng đến đêm tối, nên hãy nhớ kết hợp nó với các từ chỉ thời gian hoặc cảnh vật ban đêm.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
月亮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
月亮 có nghĩa là "mặt trăng", thuộc loại danh từ. Mặt trăng, thiên thể chiếu sáng ban đêm.
月亮 đọc như thế nào?
月亮 phiên âm pinyin là "yuè liang, yuè liàng".
月亮 thuộc HSK mấy?
月亮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 月亮 như thế nào?
Ví dụ: 今晚的月亮又大又圆,真美啊! — nghĩa là "Trăng đêm nay thật to và tròn, đẹp quá!".
Gặp lại 月亮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng