亮
亮 nghĩa là sáng
- Pinyin
- liàng
- Hán-Việt
- lượng
- Tiếng Anh
- bright; lightloud and clear; sonorousenlightenedto shine; to show
亮 (phiên âm pinyin: liàng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng". Âm Hán-Việt của 亮 là "lượng". 亮 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 她 的歌声脆而亮。 (giọng hát của cô ấy giòn giã âm vang.)
Giải nghĩa
Có nhiều ánh sáng, không tối.
Câu ví dụ
她 的歌声脆而亮。
Cách dùng chi tiết
亮 là tính từ chỉ sự sáng, đối lập với 暗 (àn). Nó có thể miêu tả ánh sáng, màu sắc, hoặc sự rõ ràng. Ví dụ, đèn sáng, màu sắc tươi sáng, giọng nói rõ ràng. Một cụm từ thường gặp là 亮晶晶 (liàngjīngjīng) để miêu tả vật lấp lánh.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
亮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
亮 có nghĩa là "sáng", thuộc loại tính từ, động từ. Có nhiều ánh sáng, không tối.
亮 đọc như thế nào?
亮 phiên âm pinyin là "liàng", âm Hán-Việt là "lượng".
亮 thuộc HSK mấy?
亮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 亮 như thế nào?
Ví dụ: 她 的歌声脆而亮。 — nghĩa là "giọng hát của cô ấy giòn giã âm vang.".
Gặp lại 亮 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng