嗓子
嗓子 (phiên âm pinyin: sǎng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giọng, cổ họng". 嗓子 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 放开嗓子唱。 (cất giọng hát.)
Câu ví dụ
放开嗓子唱。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
嗓子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
嗓子 có nghĩa là "giọng, cổ họng", thuộc loại danh từ.
嗓子 đọc như thế nào?
嗓子 phiên âm pinyin là "sǎng zi".
嗓子 thuộc HSK mấy?
嗓子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 嗓子 như thế nào?
Ví dụ: 放开嗓子唱。 — nghĩa là "cất giọng hát.".
Gặp lại 嗓子 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng