体验體驗 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
体验 nghĩa là thể nghiệm, tự nghiệm thấy
- Pinyin
- tǐ yàn
- Tiếng Anh
- to learn through experience; to experience for oneselfexperience, personal experience
体验 (phiên âm pinyin: tǐ yàn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể nghiệm, tự nghiệm thấy". Dạng phồn thể viết là 體驗. 体验 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他深深体验到了这种工作的艰辛。 (anh ấy đã tự nghiệm thấy những gian khổ trong công việc này.)
Câu ví dụ
他深深体验到了这种工作的艰辛。
Phân tích từng chữ
体—
验—
Câu hỏi thường gặp
体验 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
体验 có nghĩa là "thể nghiệm, tự nghiệm thấy", thuộc loại động từ, danh từ.
体验 đọc như thế nào?
体验 phiên âm pinyin là "tǐ yàn".
体验 thuộc HSK mấy?
体验 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 体验 như thế nào?
Ví dụ: 他深深体验到了这种工作的艰辛。 — nghĩa là "anh ấy đã tự nghiệm thấy những gian khổ trong công việc này.".
Gặp lại 体验 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng