结实結實 (phồn thể)
HSK 5tính từ

结实 nghĩa là chắc, bền

Pinyin
jiē shi
Tiếng Anh
solid; durable; strong; sturdy

结实 (phiên âm pinyin: jiē shi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chắc, bền". Dạng phồn thể viết là 結實. 结实 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这双鞋很结实。 (đôi giày này rất chắc.)

Câu ví dụ

这双鞋很结实。

đôi giày này rất chắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

结实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

结实 có nghĩa là "chắc, bền", thuộc loại tính từ.

结实 đọc như thế nào?

结实 phiên âm pinyin là "jiē shi".

结实 thuộc HSK mấy?

结实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 结实 như thế nào?

Ví dụ: 这双鞋很结实。 — nghĩa là "đôi giày này rất chắc.".

Gặp lại 结实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng