结合結合 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
结合 nghĩa là phối hợp
- Pinyin
- jié hé
- Tiếng Anh
- to join together, to combine, to linkto unite; to integrate; to be joined in wedlockfusion
结合 (phiên âm pinyin: jié hé) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phối hợp". Dạng phồn thể viết là 結合. 结合 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 教育与生产劳动相结合。 (giáo dục và lao động sản xuất kết hợp tương xứng với nhau.)
Câu ví dụ
教育与生产劳动相结合。
Phân tích từng chữ
结—
合—
Câu hỏi thường gặp
结合 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
结合 có nghĩa là "phối hợp", thuộc loại động từ, danh từ.
结合 đọc như thế nào?
结合 phiên âm pinyin là "jié hé".
结合 thuộc HSK mấy?
结合 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 结合 như thế nào?
Ví dụ: 教育与生产劳动相结合。 — nghĩa là "giáo dục và lao động sản xuất kết hợp tương xứng với nhau.".
Gặp lại 结合 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng