在意
HSK 6động từ
在意 nghĩa là lưu ý, lưu tâm
- Pinyin
- zài yì
- Tiếng Anh
- (usually used in the negative)to take notice of; to care about; to pay attention toto mind; to take to heart; to be bothered by
在意 (phiên âm pinyin: zài yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lưu ý, lưu tâm". 在意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些小事,他是不大在意的。 (những việc vặt này, anh ấy không để ý đến đâu.)
Câu ví dụ
这些小事,他是不大在意的。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
在意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
在意 có nghĩa là "lưu ý, lưu tâm", thuộc loại động từ.
在意 đọc như thế nào?
在意 phiên âm pinyin là "zài yì".
在意 thuộc HSK mấy?
在意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 在意 như thế nào?
Ví dụ: 这些小事,他是不大在意的。 — nghĩa là "những việc vặt này, anh ấy không để ý đến đâu.".
Gặp lại 在意 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng