存在
存在 (phiên âm pinyin: cún zài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tồn tại". 存在 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 存在决定意识,不是意识决定存在。 (vật chất quyết định ý thức, chứ không phải ý thức quyết định vật chất.)
Câu ví dụ
存在决定意识,不是意识决定存在。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
存在 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
存在 có nghĩa là "tồn tại", thuộc loại động từ.
存在 đọc như thế nào?
存在 phiên âm pinyin là "cún zài".
存在 thuộc HSK mấy?
存在 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 存在 như thế nào?
Ví dụ: 存在决定意识,不是意识决定存在。 — nghĩa là "vật chất quyết định ý thức, chứ không phải ý thức quyết định vật chất.".
Gặp lại 存在 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng