体育场

体育场 nghĩa là Sân vận động

Pinyin
tǐ yù chǎng

体育场 (phiên âm pinyin: tǐ yù chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sân vận động". Ví dụ: 今晚体育场有重要的足球比赛。 (Tối nay sân vận động có một trận đấu bóng đá quan trọng.)

Giải nghĩa

Nơi rộng lớn để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn.

Câu ví dụ

今晚体育场有重要的足球比赛。

Tối nay sân vận động có một trận đấu bóng đá quan trọng.

Cách dùng chi tiết

体育场 là một không gian lớn, thường có khán đài để mọi người xem các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn. Nó khác với '运动场' (sân tập thể thao) ở chỗ 体育场 thường lớn hơn và có mục đích tổ chức sự kiện hơn. Người ta thường nói '去体育场' (đi đến sân vận động) hoặc '在体育场举行比赛' (tổ chức thi đấu ở sân vận động).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

体育场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

体育场 có nghĩa là "Sân vận động", thuộc loại danh từ. Nơi rộng lớn để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn.

体育场 đọc như thế nào?

体育场 phiên âm pinyin là "tǐ yù chǎng".

Đặt câu với 体育场 như thế nào?

Ví dụ: 今晚体育场有重要的足球比赛。 — nghĩa là "Tối nay sân vận động có một trận đấu bóng đá quan trọng.".

Gặp lại 体育场 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng