生育
HSK 6động từ

生育 nghĩa là sinh đẻ

Pinyin
shēng yù
Tiếng Anh
to give birth to; to bear; to raise

生育 (phiên âm pinyin: shēng yù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh đẻ". 生育 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 计划生育。 (sinh đẻ có kế hoạch.)

Câu ví dụ

计划生育。

sinh đẻ có kế hoạch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生育 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生育 có nghĩa là "sinh đẻ", thuộc loại động từ.

生育 đọc như thế nào?

生育 phiên âm pinyin là "shēng yù".

生育 thuộc HSK mấy?

生育 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 生育 như thế nào?

Ví dụ: 计划生育。 — nghĩa là "sinh đẻ có kế hoạch.".

Gặp lại 生育 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng