体积體積 (phồn thể)
HSK 6danh từ

体积 nghĩa là thể tích

Pinyin
tǐ jī
Tiếng Anh
volume; bulk

体积 (phiên âm pinyin: tǐ jī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thể tích". Dạng phồn thể viết là 體積. 体积 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

体积 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

体积 có nghĩa là "thể tích", thuộc loại danh từ.

体积 đọc như thế nào?

体积 phiên âm pinyin là "tǐ jī".

体积 thuộc HSK mấy?

体积 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 体积 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng