积累積累 (phồn thể)
HSK 4động từ

积累 nghĩa là tích lũy

Pinyin
jī lěi
Tiếng Anh
to accumulate

积累 (phiên âm pinyin: jī lěi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tích lũy". Dạng phồn thể viết là 積累. 积累 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 积累资金。 (tích luỹ vốn.)

Câu ví dụ

积累资金。

tích luỹ vốn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

积累 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

积累 có nghĩa là "tích lũy", thuộc loại động từ.

积累 đọc như thế nào?

积累 phiên âm pinyin là "jī lěi".

积累 thuộc HSK mấy?

积累 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 积累 như thế nào?

Ví dụ: 积累资金。 — nghĩa là "tích luỹ vốn.".

Gặp lại 积累 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng