面积面積 (phồn thể)
HSK 5danh từ

面积 nghĩa là diện tích

Pinyin
miàn jī, miàn ji
Tiếng Anh
surface, area (of a floor, piece of land etc)

面积 (phiên âm pinyin: miàn jī, miàn ji) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "diện tích". Dạng phồn thể viết là 面積. 面积 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 棉花种植面积。 (Diện tích trồng bông)

Câu ví dụ

棉花种植面积。

Diện tích trồng bông

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

面积 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

面积 có nghĩa là "diện tích", thuộc loại danh từ.

面积 đọc như thế nào?

面积 phiên âm pinyin là "miàn jī, miàn ji".

面积 thuộc HSK mấy?

面积 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 面积 như thế nào?

Ví dụ: 棉花种植面积。 — nghĩa là "Diện tích trồng bông".

Gặp lại 面积 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng