积分 (phiên âm pinyin: jī fēn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Điểm tích lũy". Ví dụ: 每次购物都可以累积积分,用来兑换礼品。 (Mỗi lần mua sắm đều có thể tích lũy điểm để đổi quà.)
Giải nghĩa
Điểm tích lũy được thưởng cho việc mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.
Câu ví dụ
每次购物都可以累积积分,用来兑换礼品。
Cách dùng chi tiết
积分 là danh từ chỉ điểm tích lũy, thường được sử dụng trong các chương trình khách hàng thân thiết của các cửa hàng, ngân hàng hoặc dịch vụ. Người bản ngữ hay dùng cụm '累积积分' (tích lũy điểm) hoặc '兑换积分' (đổi điểm). Bạn có thể dùng điểm này để đổi lấy quà tặng, giảm giá hoặc các dịch vụ khác. Hãy chú ý theo dõi số điểm của mình để không bỏ lỡ cơ hội sử dụng chúng.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
积分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
积分 đọc như thế nào?
Đặt câu với 积分 như thế nào?
Gặp lại 积分 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng