空前绝后空前絕後 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, cụm từ
空前绝后 nghĩa là không bao giờ có
- Pinyin
- kōng qián jué hòu
- Hán-Việt
- không tiền tuyệt hậu
- Tiếng Anh
- unprecedented and unrepeatable; unique; unparalleled
空前绝后 (phiên âm pinyin: kōng qián jué hòu) là trạng từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không bao giờ có". Âm Hán-Việt của 空前绝后 là "không tiền tuyệt hậu". Dạng phồn thể viết là 空前絕後. 空前绝后 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
空前绝后 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空前绝后 có nghĩa là "không bao giờ có", thuộc loại trạng từ, cụm từ.
空前绝后 đọc như thế nào?
空前绝后 phiên âm pinyin là "kōng qián jué hòu", âm Hán-Việt là "không tiền tuyệt hậu".
空前绝后 thuộc HSK mấy?
空前绝后 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 空前绝后 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng