空想

空想 nghĩa là ảo tưởng

Pinyin
kōng xiǎng
Tiếng Anh
fantasy; daydream

空想 (phiên âm pinyin: kōng xiǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ảo tưởng". 空想 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不要闭门空想,还是下去调查一下情况吧! (chớ nên đóng cửa suy nghĩ viển vông, hãy đi thăm dò tình hình một tí đi.)

Câu ví dụ

不要闭门空想,还是下去调查一下情况吧!

chớ nên đóng cửa suy nghĩ viển vông, hãy đi thăm dò tình hình một tí đi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

空想 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

空想 có nghĩa là "ảo tưởng".

空想 đọc như thế nào?

空想 phiên âm pinyin là "kōng xiǎng".

空想 thuộc HSK mấy?

空想 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 空想 như thế nào?

Ví dụ: 不要闭门空想,还是下去调查一下情况吧! — nghĩa là "chớ nên đóng cửa suy nghĩ viển vông, hãy đi thăm dò tình hình một tí đi.".

Gặp lại 空想 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng