空白
空白 (phiên âm pinyin: kòng bái) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trỗ chống, lỗ hổng". 空白 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这项新产品为我国工业填补了一项空白。 (những sản phẩm mới này đã bù vào chỗ trống cho nền công nghiệp nước ta.)
Câu ví dụ
这项新产品为我国工业填补了一项空白。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
空白 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
空白 có nghĩa là "trỗ chống, lỗ hổng".
空白 đọc như thế nào?
空白 phiên âm pinyin là "kòng bái".
空白 thuộc HSK mấy?
空白 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 空白 như thế nào?
Ví dụ: 这项新产品为我国工业填补了一项空白。 — nghĩa là "những sản phẩm mới này đã bù vào chỗ trống cho nền công nghiệp nước ta.".
Gặp lại 空白 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng