夏
HSK 3danh từ, danh từ riêng
夏 nghĩa là mùa hè
- Pinyin
- xià
- Hán-Việt
- hạ
- Tiếng Anh
- summerancient name for ChinaChina's earliest dynasty
夏 (phiên âm pinyin: xià) là danh từ, danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùa hè". Âm Hán-Việt của 夏 là "hạ". 夏 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 初夏 。 (đầu mùa hạ)
Câu ví dụ
初夏 。
Câu hỏi thường gặp
夏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
夏 có nghĩa là "mùa hè", thuộc loại danh từ, danh từ riêng.
夏 đọc như thế nào?
夏 phiên âm pinyin là "xià", âm Hán-Việt là "hạ".
夏 thuộc HSK mấy?
夏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 夏 như thế nào?
Ví dụ: 初夏 。 — nghĩa là "đầu mùa hạ".
Gặp lại 夏 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng