夏天

夏天 nghĩa là Mùa hè

Pinyin
xiàtiān

夏天 (phiên âm pinyin: xiàtiān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mùa hè". Ví dụ: 夏天到了,天气越来越热了。 (Mùa hè đã đến, thời tiết ngày càng nóng.)

Giải nghĩa

Mùa nóng nhất trong năm, thường từ tháng 6 đến tháng 8.

Câu ví dụ

夏天到了,天气越来越热了。

Mùa hè đã đến, thời tiết ngày càng nóng.

Cách dùng chi tiết

夏天 là danh từ chỉ mùa hè, là mùa nóng nhất trong năm. Người Trung Quốc thường dùng夏天 để nói về thời tiết nóng, các hoạt động mùa hè như đi biển, ăn kem. Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết như 热 (nóng), 凉快 (mát mẻ). Ví dụ, bạn có thể nói "夏天很热" (mùa hè rất nóng) hoặc "夏天到了" (mùa hè đã đến).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

夏日

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

夏天 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

夏天 có nghĩa là "Mùa hè", thuộc loại danh từ. Mùa nóng nhất trong năm, thường từ tháng 6 đến tháng 8.

夏天 đọc như thế nào?

夏天 phiên âm pinyin là "xiàtiān".

Đặt câu với 夏天 như thế nào?

Ví dụ: 夏天到了,天气越来越热了。 — nghĩa là "Mùa hè đã đến, thời tiết ngày càng nóng.".

Gặp lại 夏天 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng