大体大體 (phồn thể)
HSK 6danh từ, trạng từ
大体 nghĩa là nhìn chung
- Pinyin
- dà tǐ
- Tiếng Anh
- cardinal principle; general interestroughly; more or less; on the whole; by and large; approximately
大体 (phiên âm pinyin: dà tǐ) là danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhìn chung". Dạng phồn thể viết là 大體. 大体 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我们的看法大体相同。 (cách nhìn của chúng ta trên cơ bản giống nhau.)
Câu ví dụ
我们的看法大体相同。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大体 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大体 có nghĩa là "nhìn chung", thuộc loại danh từ, trạng từ.
大体 đọc như thế nào?
大体 phiên âm pinyin là "dà tǐ".
大体 thuộc HSK mấy?
大体 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 大体 như thế nào?
Ví dụ: 我们的看法大体相同。 — nghĩa là "cách nhìn của chúng ta trên cơ bản giống nhau.".
Gặp lại 大体 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng