大肆
大肆 (phiên âm pinyin: dà sì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trắng trợn, không kiêng nể". 大肆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 大肆吹嘘 (thổi phồng không kiêng nể.)
Câu ví dụ
大肆吹嘘
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大肆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大肆 có nghĩa là "trắng trợn, không kiêng nể", thuộc loại trạng từ.
大肆 đọc như thế nào?
大肆 phiên âm pinyin là "dà sì".
大肆 thuộc HSK mấy?
大肆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 大肆 như thế nào?
Ví dụ: 大肆吹嘘 — nghĩa là "thổi phồng không kiêng nể.".
Gặp lại 大肆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng