奠定
奠定 (phiên âm pinyin: diàn dìng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặt , làm cho chắc chắn, ổn định". 奠定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 奠定基础 (đặt cơ sở)
Câu ví dụ
奠定基础
Phân tích từng chữ
奠—
定—
Câu hỏi thường gặp
奠定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
奠定 có nghĩa là "đặt , làm cho chắc chắn, ổn định".
奠定 đọc như thế nào?
奠定 phiên âm pinyin là "diàn dìng".
奠定 thuộc HSK mấy?
奠定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 奠定 như thế nào?
Ví dụ: 奠定基础 — nghĩa là "đặt cơ sở".
Gặp lại 奠定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng