稳定穩定 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từđặc điểm mô tả

稳定 nghĩa là ổn định

Pinyin
wěn dìng
Tiếng Anh
stable, steadyto calm, to stabilize

稳定 (phiên âm pinyin: wěn dìng) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ổn định". Dạng phồn thể viết là 穩定. 稳定 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这几天九龙江水位很稳定。 (mấy ngày nay mực nước sông Cửu Long rất ổn định.)

Giải nghĩa

Vững vàng, không thay đổi, không dao động.

Câu ví dụ

这几天九龙江水位很稳定。

mấy ngày nay mực nước sông Cửu Long rất ổn định.

Cách dùng chi tiết

稳定 là tính từ miêu tả trạng thái không thay đổi, không dao động, vững vàng và chắc chắn. Cụm từ phổ biến là "经济稳定" (kinh tế ổn định) và "情绪稳定" (tâm lý ổn định). Nó khác với "固定" (cố định) ở chỗ "稳定" nhấn mạnh sự bền vững, không dễ bị xáo trộn. Hãy nhớ "ổn định" là "vững vàng" và "chắc chắn".

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

稳固安稳

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

稳定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

稳定 có nghĩa là "ổn định", thuộc loại tính từ, động từ. Vững vàng, không thay đổi, không dao động.

稳定 đọc như thế nào?

稳定 phiên âm pinyin là "wěn dìng".

稳定 thuộc HSK mấy?

稳定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 稳定 như thế nào?

Ví dụ: 这几天九龙江水位很稳定。 — nghĩa là "mấy ngày nay mực nước sông Cửu Long rất ổn định.".

Gặp lại 稳定 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng