奶奶
HSK 3danh từ, cụm từgia đình

奶奶 nghĩa là bà nội

Pinyin
nǎi nai
Tiếng Anh
paternal grandmotheraddress for married woman

奶奶 (phiên âm pinyin: nǎi nai) là danh từ, cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bà nội". 奶奶 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 奶奶做的饭总是那么好吃。 (Đồ ăn bà nội nấu luôn ngon như vậy.)

Giải nghĩa

Từ gọi thân mật chỉ người bà nội.

Câu ví dụ

奶奶做的饭总是那么好吃。

Đồ ăn bà nội nấu luôn ngon như vậy.

Cách dùng chi tiết

奶奶 là từ gọi bà nội, cũng rất phổ biến và thân mật, giống như 'bà nội' trong tiếng Việt. Chúng ta dùng từ này khi nói về bà nội của mình hoặc bà nội của người khác. Một cụm từ hay dùng là 奶奶的笑容 (nụ cười của bà nội).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

奶奶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

奶奶 có nghĩa là "bà nội", thuộc loại danh từ, cụm từ. Từ gọi thân mật chỉ người bà nội.

奶奶 đọc như thế nào?

奶奶 phiên âm pinyin là "nǎi nai".

奶奶 thuộc HSK mấy?

奶奶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 奶奶 như thế nào?

Ví dụ: 奶奶做的饭总是那么好吃。 — nghĩa là "Đồ ăn bà nội nấu luôn ngon như vậy.".

Gặp lại 奶奶 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng