妈妈媽媽 (phồn thể)

妈妈 nghĩa là mẹ, má

Pinyin
mā ma
Tiếng Anh
mother, mom

妈妈 (phiên âm pinyin: mā ma) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mẹ, má". Dạng phồn thể viết là 媽媽. 妈妈 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我的妈妈是一位非常善良的老师。 (Mẹ tôi là một giáo viên rất tốt bụng.)

Giải nghĩa

Từ gọi thân mật chỉ người mẹ.

Câu ví dụ

我的妈妈是一位非常善良的老师。

Mẹ tôi là một giáo viên rất tốt bụng.

Cách dùng chi tiết

妈妈 là từ gọi mẹ rất phổ biến và thân mật trong tiếng Trung. Nó tương tự như cách chúng ta gọi 'mẹ' hoặc 'má' ở Việt Nam. Từ này thường được dùng trong các tình huống gia đình, khi nói về mẹ của mình hoặc mẹ của người khác. Một cụm từ hay gặp là 妈妈的爱 (tình yêu của mẹ).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

妈妈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

妈妈 có nghĩa là "mẹ, má", thuộc loại danh từ. Từ gọi thân mật chỉ người mẹ.

妈妈 đọc như thế nào?

妈妈 phiên âm pinyin là "mā ma".

妈妈 thuộc HSK mấy?

妈妈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 妈妈 như thế nào?

Ví dụ: 我的妈妈是一位非常善良的老师。 — nghĩa là "Mẹ tôi là một giáo viên rất tốt bụng.".

Gặp lại 妈妈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng