外婆
外婆 (phiên âm pinyin: wài pó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Bà ngoại". Ví dụ: 外婆经常给我讲睡前故事。 (Bà ngoại thường kể chuyện trước khi ngủ cho tôi nghe.)
Giải nghĩa
Từ gọi thân mật chỉ người bà ngoại.
Câu ví dụ
外婆经常给我讲睡前故事。
Cách dùng chi tiết
外婆 là từ gọi bà ngoại, giống như 'bà ngoại' trong tiếng Việt. Đây là cách gọi thân mật và phổ biến. Nó khác với 奶奶 (bà nội). Cụm từ hay dùng là 外婆的怀抱 (vòng tay của bà ngoại).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
外婆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
外婆 có nghĩa là "Bà ngoại", thuộc loại danh từ. Từ gọi thân mật chỉ người bà ngoại.
外婆 đọc như thế nào?
外婆 phiên âm pinyin là "wài pó".
Đặt câu với 外婆 như thế nào?
Ví dụ: 外婆经常给我讲睡前故事。 — nghĩa là "Bà ngoại thường kể chuyện trước khi ngủ cho tôi nghe.".
Gặp lại 外婆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng