弟弟 (phiên âm pinyin: dì di) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "em trai". 弟弟 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 叔伯弟弟 (em chú bác)
Giải nghĩa
Từ gọi thân mật chỉ người em trai.
Câu ví dụ
叔伯弟弟
Cách dùng chi tiết
弟弟 là từ gọi em trai, rất phổ biến và thân mật, tương đương với 'em trai' trong tiếng Việt. Chúng ta dùng từ này để chỉ người em trai ruột hoặc người nam nhỏ tuổi hơn mình. Cụm từ thường gặp là 弟弟的笑容 (nụ cười của em trai).
Phân tích từng chữ
弟—
弟—
Câu hỏi thường gặp
弟弟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
弟弟 có nghĩa là "em trai", thuộc loại danh từ. Từ gọi thân mật chỉ người em trai.
弟弟 đọc như thế nào?
弟弟 phiên âm pinyin là "dì di".
弟弟 thuộc HSK mấy?
弟弟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 弟弟 như thế nào?
Ví dụ: 叔伯弟弟 — nghĩa là "em chú bác".
Gặp lại 弟弟 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng