爸爸

爸爸 nghĩa là cha, bố, ba

Pinyin
bà ba
Tiếng Anh
papa, dad

爸爸 (phiên âm pinyin: bà ba) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cha, bố, ba". 爸爸 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 爸爸,我今天考试考得很好! (Bố ơi, hôm nay con thi tốt lắm!)

Giải nghĩa

Cách gọi thân mật cho người cha.

Câu ví dụ

爸爸,我今天考试考得很好!

Bố ơi, hôm nay con thi tốt lắm!

Cách dùng chi tiết

爸爸 là cách gọi thân mật và phổ biến nhất để chỉ người cha, tương tự như 'bố' trong tiếng Việt. Đây là từ mà trẻ em thường dùng để gọi cha mình, và người lớn cũng dùng khi nói chuyện thân mật với cha hoặc nhắc đến cha mình với người khác. Nó mang lại cảm giác gần gũi, ấm áp.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

爸爸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

爸爸 có nghĩa là "cha, bố, ba", thuộc loại danh từ. Cách gọi thân mật cho người cha.

爸爸 đọc như thế nào?

爸爸 phiên âm pinyin là "bà ba".

爸爸 thuộc HSK mấy?

爸爸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 爸爸 như thế nào?

Ví dụ: 爸爸,我今天考试考得很好! — nghĩa là "Bố ơi, hôm nay con thi tốt lắm!".

Gặp lại 爸爸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng