爷爷 (phiên âm pinyin: yé ye) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ông nội". Dạng phồn thể viết là 爺爺. 爷爷 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我的爷爷喜欢每天早上散步。 (Ông nội của tôi thích đi dạo mỗi sáng.)
Giải nghĩa
Từ gọi thân mật chỉ người ông nội.
Câu ví dụ
我的爷爷喜欢每天早上散步。
Cách dùng chi tiết
爷爷 là từ gọi ông nội, rất phổ biến và thân thuộc. Nó tương đương với 'ông nội' trong tiếng Việt. Khi nói về ông nội của mình hoặc ông nội của người khác, chúng ta dùng từ này. Cụm từ thường gặp là 爷爷的鼓励 (sự động viên của ông nội).
Phân tích từng chữ
爷—
爷—
Câu hỏi thường gặp
爷爷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
爷爷 có nghĩa là "ông nội", thuộc loại danh từ. Từ gọi thân mật chỉ người ông nội.
爷爷 đọc như thế nào?
爷爷 phiên âm pinyin là "yé ye".
爷爷 thuộc HSK mấy?
爷爷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 爷爷 như thế nào?
Ví dụ: 我的爷爷喜欢每天早上散步。 — nghĩa là "Ông nội của tôi thích đi dạo mỗi sáng.".
Gặp lại 爷爷 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng