家人
家人 (phiên âm pinyin: jiā rén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Người nhà". Ví dụ: 我爱我的家人,他们是我的一切。 (Tôi yêu gia đình mình, họ là tất cả đối với tôi.)
Giải nghĩa
Những người thuộc cùng một gia đình.
Câu ví dụ
我爱我的家人,他们是我的一切。
Cách dùng chi tiết
家人 là một từ chung để chỉ những người trong gia đình, bao gồm cả cha mẹ, anh chị em và đôi khi cả ông bà. Đây là một từ rất thông dụng và mang tính thân mật. Người Trung Quốc thường dùng cụm từ '我的家人' (gia đình tôi) hoặc '家人的爱' (tình yêu thương của gia đình).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
家人 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
家人 có nghĩa là "Người nhà", thuộc loại danh từ. Những người thuộc cùng một gia đình.
家人 đọc như thế nào?
家人 phiên âm pinyin là "jiā rén".
Đặt câu với 家人 như thế nào?
Ví dụ: 我爱我的家人,他们是我的一切。 — nghĩa là "Tôi yêu gia đình mình, họ là tất cả đối với tôi.".
Gặp lại 家人 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng