子弹子彈 (phồn thể)
HSK 6danh từ

子弹 nghĩa là đạn

Pinyin
zǐ dàn
Tiếng Anh
bullet; cartridge

子弹 (phiên âm pinyin: zǐ dàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đạn". Dạng phồn thể viết là 子彈. 子弹 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

子弹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

子弹 có nghĩa là "đạn", thuộc loại danh từ.

子弹 đọc như thế nào?

子弹 phiên âm pinyin là "zǐ dàn".

子弹 thuộc HSK mấy?

子弹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 子弹 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng