保存
HSK 5động từ

保存 nghĩa là bảo tồn, giữ gìn

Pinyin
bǎo cún
Tiếng Anh
to preserve; to conserve; to keep

保存 (phiên âm pinyin: bǎo cún) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bảo tồn, giữ gìn". 保存 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 保存自己,消灭敌人 (bảo vệ mình, tiêu diệt địch)

Câu ví dụ

保存自己,消灭敌人

bảo vệ mình, tiêu diệt địch

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

保存 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

保存 có nghĩa là "bảo tồn, giữ gìn", thuộc loại động từ.

保存 đọc như thế nào?

保存 phiên âm pinyin là "bǎo cún".

保存 thuộc HSK mấy?

保存 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 保存 như thế nào?

Ví dụ: 保存自己,消灭敌人 — nghĩa là "bảo vệ mình, tiêu diệt địch".

Gặp lại 保存 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng