筷子

筷子 nghĩa là đũa

Pinyin
kuài zi
Tiếng Anh
chopsticks

筷子 (phiên âm pinyin: kuài zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đũa". 筷子 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 一 双筷子。 (một đôi đũa.)

Giải nghĩa

Dụng cụ để gắp thức ăn, thường dùng theo đôi.

Câu ví dụ

一 双筷子。

một đôi đũa.

Cách dùng chi tiết

筷子 là từ dùng để chỉ đôi đũa, một dụng cụ ăn uống rất phổ biến ở các nước châu Á. Người Trung Quốc thường dùng đũa để gắp thức ăn, đôi khi còn dùng để xé hoặc cắt thức ăn mềm. Khi học tiếng Trung, bạn sẽ thường nghe thấy cụm từ '用筷子' (dùng đũa).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

筷子 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

筷子 có nghĩa là "đũa", thuộc loại danh từ. Dụng cụ để gắp thức ăn, thường dùng theo đôi.

筷子 đọc như thế nào?

筷子 phiên âm pinyin là "kuài zi".

筷子 thuộc HSK mấy?

筷子 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 筷子 như thế nào?

Ví dụ: 一 双筷子。 — nghĩa là "một đôi đũa.".

Gặp lại 筷子 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng