它
HSK 2đại từ
它 nghĩa là nó (chỉ động vật, thứ đồ)
- Pinyin
- tā
- Hán-Việt
- tha
- Tiếng Anh
- it; they (neologism for 他)(referring to inanimate things in object position)this; that
它 (phiên âm pinyin: tā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nó (chỉ động vật, thứ đồ)". Âm Hán-Việt của 它 là "tha". 它 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这杯牛奶你喝了它。 (ly sữa này anh uống nó đi.)
Câu ví dụ
这杯牛奶你喝了它。
Câu hỏi thường gặp
它 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
它 có nghĩa là "nó (chỉ động vật, thứ đồ)", thuộc loại đại từ.
它 đọc như thế nào?
它 phiên âm pinyin là "tā", âm Hán-Việt là "tha".
它 thuộc HSK mấy?
它 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 它 như thế nào?
Ví dụ: 这杯牛奶你喝了它。 — nghĩa là "ly sữa này anh uống nó đi.".
Gặp lại 它 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng